Bài 11. Vận dụng hơi thở
Trang 66–70 trong sách in.
Ý chính
- Lưu lượng thở: d = v × f. Lưu lượng (lượng không khí ra vào một phút) bằng dung tích một lần thở nhân tần số thở. Ví dụ của sách: 3 lít × 20 lần = 60 lít.
- Cần tương quan tối ưu giữa dung tích và tần số. Dung tích lớn mà tần số thấp, hay tần số cao mà dung tích ít, đều không cho lưu lượng tối đa; phải tìm tương quan tối ưu, đưa cơ hoành lên cao nhất, xuống thấp nhất.
- Chỉ số vận động cơ hoành. Người lớn trung bình: cơ hoành lên xuống 1 cm đưa vào hay đẩy ra 0,250 lít không khí. Đo trên phim X quang khoảng cách cao nhất – thấp nhất: chưa tập 4–5 cm, tập tốt có thể 10–15 cm.
- Kiểu I hơn kiểu II. Thở kiểu I 30 lần × 3,5 lít = 105 lít hơn kiểu II 20 lần × 4 lít = 80 lít: thở hết toàn bộ dung tích chưa chắc cho lưu lượng tối đa.
- Thở bụng thì không phải nín thở. Lái xe, ngắm bắn, vẽ, cầm dao mổ… không thể nâng vai để thở nên người ta hay nín thở và chóng mệt; biết thở bụng thì không phải ngưng thở.
- Thở nén hơi (trình bày như sách). Khi ngực bụng chịu áp suất cao, cần biết nén hơi: hạ cơ hoành tối đa, nín thở rồi thót bụng nhanh (nén bụng), hoặc thở vào tối đa, nín thở, thót bụng ép sườn (nén ngực).
- Ngồi yên đừng cố thở thật nhiều. Ngồi yên không cần nhiều ô-xy; thở quá nhiều làm khí các-bô-níc bị khử quá nhiều, độ pH của máu lên cao, chóng mặt — sai lầm hay gặp ở người mới tập.
- 'Khí công' vài phút, lúc nào cũng được. Ngồi yên tập thở: sâu, nhẹ, đều, chậm — mỗi phút ba bốn lần (phổi tốt một hai lần), để điều hòa nội tạng và ổn định thần kinh; ngồi họp, chờ tàu xe… đều có thể 'khí công' vài phút, mỗi ngày nhiều lần.
- Nội công: thở cũng xoa nội tạng. Khi cơ hoành vận động, phình thót bụng, không chỉ không khí ra vào mà một khối lượng lớn máu trong nội tạng được vận chuyển, bộ máy tiêu hóa cũng chịu ảnh hưởng — đó là tập 'Nội công'.
- Hệ cơ hoành: bộ phận chiến lược. Cơ hoành cùng các cơ ngực, bụng hợp thành Hệ cơ hoành — bộ phận quan trọng nhất, dễ nắm nhất để điều khiển hoạt động sinh lý; trong thể dục, tập hệ cơ hoành là quan trọng nhất.